Sum of Championship Podiums (Total)
Vietnam 🇻🇳
Generated on 2 Nov 2026 based on the database export of 2 Nov 2026.
| # | Name | Total | SoCP | 3x3 | 2x2 | 4x4 | 5x5 | 6x6 | 7x7 | BLD | FMC | OH | Clock | Mega | Pyra | Skwb | Sq-1 | 4BLD | 5BLD | MBLD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 🇻🇳 Đỗ Quang Hưng | 26 | G18 S6 B2 |
G1 S1 B1 |
G— S1 B— |
G3 S— B— |
G3 S— B— |
G3 S— B— |
G3 S— B— |
G1 S1 B— |
G— S2 B1 |
G3 S— B— |
G— S1 B— |
G1 S— B— |
||||||
| 2 | 🥈 🇻🇳 Mai Đức Hòa | 10 | G5 S2 B3 |
G2 S— B— |
G— S— B2 |
G2 S— B— |
G1 S1 B1 |
G— S1 B— |
||||||||||||
| 3 | 🥉 🇻🇳 Phạm Đức Phước | 8 | G2 S3 B3 |
G— S2 B1 |
G1 S1 B— |
G1 S— B2 |
||||||||||||||
| 4 | 🇻🇳 Trương Khánh Tùng | 7 | G— S6 B1 |
G— S1 B1 |
G— S3 B— |
G— S2 B— |
||||||||||||||
| 5 | 🇻🇳 Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 6 | G3 S2 B1 |
G2 S— B— |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
G1 S— B1 |
|||||||||||||
| 6 | 🇻🇳 Đặng Trần Diễn | 6 | G— S3 B3 |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
G— S— B2 |
G— S— B1 |
||||||||||||
| 7 | 🇻🇳 Nông Quốc Duy | 5 | G5 S— B— |
G2 S— B— |
G3 S— B— |
|||||||||||||||
| 8 | 🇻🇳 Hồ Phú Nhật | 5 | G3 S1 B1 |
G— S— B1 |
G1 S— B— |
G2 S1 B— |
||||||||||||||
| 9 | 🇻🇳 Hoàng Quang Khải | 5 | G1 S2 B2 |
G— S— B1 |
G1 S— B1 |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
|||||||||||||
| 10 | 🇻🇳 Phạm Trương Phát | 5 | G— S3 B2 |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
G— S— B2 |
|||||||||||||
| 10 | 🇻🇳 Nguyễn Đặng Minh Thọ | 5 | G— S3 B2 |
G— S1 B— |
G— S— B1 |
G— S— B1 |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||
| 12 | 🇻🇳 Hoàng Hà Thủy Tiên | 5 | G— S2 B3 |
G— S— B1 |
G— S2 B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||
| 13 | 🇻🇳 Nông Quốc Khánh | 4 | G3 S— B1 |
G— S— B1 |
G3 S— B— |
|||||||||||||||
| 14 | 🇻🇳 Lê Hà Phong | 4 | G2 S— B2 |
G— S— B1 |
G2 S— B— |
G— S— B1 |
||||||||||||||
| 15 | 🇻🇳 Nguyễn Tuấn Công | 4 | G1 S2 B1 |
G— S— B1 |
G1 S— B— |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
|||||||||||||
| 16 | 🇻🇳 Đoàn Anh Dũng | 4 | G1 S1 B2 |
G1 S— B— |
G— S1 B— |
G— S— B1 |
G— S— B1 |
|||||||||||||
| 17 | 🇻🇳 Đỗ Anh Tuấn | 3 | G1 S1 B1 |
G— S1 B— |
G1 S— B1 |
|||||||||||||||
| 17 | 🇻🇳 Nguyễn Thái Bình Dương | 3 | G1 S1 B1 |
G— S1 B— |
G1 S— B1 |
|||||||||||||||
| 19 | 🇻🇳 Mai Tôn Nhật Khánh | 3 | G1 S— B2 |
G— S— B1 |
G— S— B1 |
G1 S— B— |
||||||||||||||
| 20 | 🇻🇳 Dương Hữu Khang | 3 | G— S1 B2 |
G— S1 B— |
G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||
| 20 | 🇻🇳 Nguyễn An Phong | 3 | G— S1 B2 |
G— S— B1 |
G— S1 B1 |
|||||||||||||||
| 20 | 🇻🇳 Nguyễn Hoàng Hải | 3 | G— S1 B2 |
G— S1 B1 |
G— S— B1 |
|||||||||||||||
| 20 | 🇻🇳 Bùi Trương Nhật Huy | 3 | G— S1 B2 |
G— S— B1 |
G— S1 B— |
G— S— B1 |
||||||||||||||
| 24 | 🇻🇳 Nguyễn Quốc Nam | 2 | G1 S1 B— |
G1 S1 B— |
||||||||||||||||
| 24 | 🇻🇳 Phạm Anh Quân | 2 | G1 S1 B— |
G1 S1 B— |
||||||||||||||||
| 24 | 🇻🇳 Nguyễn Duy Sơn | 2 | G1 S1 B— |
G1 S— B— |
G— S1 B— |
|||||||||||||||
| 24 | 🇻🇳 Đàm Cao Thanh Tùng | 2 | G1 S1 B— |
G1 S1 B— |
||||||||||||||||
| 28 | 🇻🇳 Nguyễn Đức Thịnh | 2 | G— S2 B— |
G— S1 B— |
G— S1 B— |
|||||||||||||||
| 29 | 🇻🇳 Bùi Hải Long | 2 | G— S1 B1 |
G— S1 B— |
G— S— B1 |
|||||||||||||||
| 29 | 🇻🇳 Hồ Đức Minh | 2 | G— S1 B1 |
G— S1 B1 |
||||||||||||||||
| 31 | 🇻🇳 Mai Đức Nghĩa | 2 | G— S— B2 |
G— S— B2 |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Lê Xuân Việt | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Nguyễn Minh Dũng | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Nguyễn Khoa Điền | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Bùi Gia Huy | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Nguyễn Thị Kim Nhã | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Lê Phương Thùy | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Lê Phùng Nguyên Khang | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Lê Đức Duy Khoa | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Nguyễn Phước Bảo Châu | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Lê Nguyễn Nhật Minh | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 32 | 🇻🇳 Nguyễn Tuấn Anh | 1 | G1 S— B— |
G1 S— B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Nguyễn Hồng Anh Khoa | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Nguyễn Thành Đạt | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Ngô Ngọc Hiếu | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Phạm Đăng Khoa | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Nguyễn Thanh Long | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Nguyễn Thiện Nhân | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Lưu Trần Khiết Quân | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Trần Thùy Duyên | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 43 | 🇻🇳 Nguyễn Trường Giang | 1 | G— S1 B— |
G— S1 B— |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Nguyễn Hoàng Ân | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Trần Anh Quân | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Lê Văn Tuấn | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Nguyễn Thành Thái | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Tạ Quang Dũng | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Hoàng Văn Hoà | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Nguyễn Văn Khánh | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Trần Hoàng Bảo Nam | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Đoàn Trần Phú Hưng | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Trần Quốc Huy | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Phạm An Bình | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Nguyễn Ngọc Đức | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |
||||||||||||||||
| 53 | 🇻🇳 Lê Đình Nguyên Khôi | 1 | G— S— B1 |
G— S— B1 |